谁行谁不行
Âm Hán Việt: thùy hành thùy bất hành
谁行谁不行 nghĩa là thùy hành thùy bất hành, ai đi ai không đi.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- thùy hành thùy bất hành
- ai đi ai không đi
Chiết tự 谁行谁不行: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
谁行谁不行 nghĩa là gì?
谁行谁不行 dịch sang tiếng Việt là thùy hành thùy bất hành, ai đi ai không đi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 谁行谁不行 đọc thế nào?
谁行谁不行 đọc theo âm Hán Việt là thùy hành thùy bất hành. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 谁行谁不行
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 谁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 谁不是ai mà không
- 谁也顾不了谁người nào cũng không chiếu cố được người nào
- 谁也不知道ai cũng không biết
- 谁抢到的归谁người nào cướp được thuộc về người đó
- 谁这么大的胆ai lớn gan như thế
- 谁的手中trong tay ai
- 谁的拳头nắm đấm của ai
- 谁在拯救谁呢người nào đang cứu vớt người nào đây
- 谁找到送给谁người nào tìm được tặng cho người đó
- 谁的手机号码số điện thoại di động của người nào
- 谁爱封谁封người nào thích đóng người đó đóng
- 谁有能力谁上người nào có năng lực người đó lên
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.