谁的手机号码
Âm Hán Việt: thùy đích thủ cơ hào mã
谁的手机号码 nghĩa là số điện thoại di động của người nào.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- số điện thoại di động của người nào
Chiết tự 谁的手机号码: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
谁的手机号码 nghĩa là gì?
谁的手机号码 dịch sang tiếng Việt là số điện thoại di động của người nào.
Âm Hán Việt của 谁的手机号码 đọc thế nào?
谁的手机号码 đọc theo âm Hán Việt là thùy đích thủ cơ hào mã. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 谁的手机号码
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 谁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 谁不是ai mà không
- 谁也顾不了谁người nào cũng không chiếu cố được người nào
- 谁行谁不行thùy hành thùy bất hành
- 谁也不知道ai cũng không biết
- 谁这么大的胆ai lớn gan như thế
- 谁抢到的归谁người nào cướp được thuộc về người đó
- 谁的拳头nắm đấm của ai
- 谁的手中trong tay ai
- 谁找到送给谁người nào tìm được tặng cho người đó
- 谁在拯救谁呢người nào đang cứu vớt người nào đây
- 谁爱封谁封người nào thích đóng người đó đóng
- 谁有能力谁上người nào có năng lực người đó lên
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.