Đến nội dung chính

说时迟那时快

Âm Hán Việt: thuyết thời trì na thời khoái

说时迟那时快 nghĩa là nói thì chậm mà xảy ra thì nhanh, nói thì chậm nhưng xảy ra rất nhanh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nói thì chậm mà xảy ra thì nhanh
  • nói thì chậm nhưng xảy ra rất nhanh

Chiết tự 说时迟那时快: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 说thuyết — nói, thuyết
  • 时thời — lúc, thì, khi
  • 迟trì — chậm chễ, trì
  • 那na — cái kia, kia, na
  • 时thời — lúc, thì, khi
  • 快khoái — nhanh, mau, khoái

Câu hỏi thường gặp

说时迟那时快 nghĩa là gì?

说时迟那时快 dịch sang tiếng Việt là nói thì chậm mà xảy ra thì nhanh, nói thì chậm nhưng xảy ra rất nhanh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 说时迟那时快 đọc thế nào?

说时迟那时快 đọc theo âm Hán Việt là thuyết thời trì na thời khoái. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 说时迟那时快

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 说 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.