Đến nội dung chính

说明书

Âm Hán Việt: thuyết minh thư

说明书 nghĩa là bản thuyết minh, sách thuyết minh, bản diễn giải, sách hướng dẫn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bản thuyết minh
  • sách thuyết minh
  • bản diễn giải
  • sách hướng dẫn

Chiết tự 说明书: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 说thuyết — nói, thuyết
  • 明minh — Minh
  • 书thư — sách, thư

Câu hỏi thường gặp

说明书 nghĩa là gì?

说明书 dịch sang tiếng Việt là bản thuyết minh, sách thuyết minh, bản diễn giải, sách hướng dẫn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 说明书 đọc thế nào?

说明书 đọc theo âm Hán Việt là thuyết minh thư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 说明书

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 说 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.