Đến nội dung chính

视苍生如蝼蚁

Âm Hán Việt: thị thương sinh như lâu nghĩ

视苍生如蝼蚁 nghĩa là coi sinh linh như con kiến hôi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • coi sinh linh như con kiến hôi

Chiết tự 视苍生如蝼蚁: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 视thị — xem, coi, thị
  • 苍thương — thương, xanh biếc
  • 生sinh — sinh
  • 如như — như
  • 蝼lâu — lâu
  • 蚁nghĩ — con kiến, nghĩ, kiến

Câu hỏi thường gặp

视苍生如蝼蚁 nghĩa là gì?

视苍生如蝼蚁 dịch sang tiếng Việt là coi sinh linh như con kiến hôi.

Âm Hán Việt của 视苍生如蝼蚁 đọc thế nào?

视苍生如蝼蚁 đọc theo âm Hán Việt là thị thương sinh như lâu nghĩ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 视苍生如蝼蚁

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 视 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.