Đến nội dung chính

视而不见

Âm Hán Việt: thị nhi bất kiến

视而不见 nghĩa là làm như không thấy, nhìn mà không thấy, mù quáng, có mắt không tròng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • làm như không thấy
  • nhìn mà không thấy
  • mù quáng
  • có mắt không tròng

Chiết tự 视而不见: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 视thị — xem, coi, thị
  • 而nhi — mà
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 见kiến — gặp, thấy, kiến

Câu hỏi thường gặp

视而不见 nghĩa là gì?

视而不见 dịch sang tiếng Việt là làm như không thấy, nhìn mà không thấy, mù quáng, có mắt không tròng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 视而不见 đọc thế nào?

视而不见 đọc theo âm Hán Việt là thị nhi bất kiến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 视而不见

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 视 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.