Đến nội dung chính

视紫质

Âm Hán Việt: thị tử chất

视紫质 nghĩa là chất tím võng mạc, chất tía thị giác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chất tím võng mạc
  • chất tía thị giác

Chiết tự 视紫质: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 视thị — xem, coi, thị
  • 紫tử — tím, màu tím
  • 质chất — chất

Câu hỏi thường gặp

视紫质 nghĩa là gì?

视紫质 dịch sang tiếng Việt là chất tím võng mạc, chất tía thị giác. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 视紫质 đọc thế nào?

视紫质 đọc theo âm Hán Việt là thị tử chất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 视紫质

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 视 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.