Đến nội dung chính

观战

Âm Hán Việt: quan chiến

观战 nghĩa là đang xem cuộc chiến, quan chiến, quan sát viên, khán giả, xem cuộc chiến.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đang xem cuộc chiến
  • quan chiến
  • quan sát viên
  • khán giả
  • xem cuộc chiến

Chiết tự 观战: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 观quan — xem, quan
  • 战chiến — chiến

Câu hỏi thường gặp

观战 nghĩa là gì?

观战 dịch sang tiếng Việt là đang xem cuộc chiến, quan chiến, quan sát viên, khán giả, xem cuộc chiến. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 观战 đọc thế nào?

观战 đọc theo âm Hán Việt là quan chiến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 观战

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 观 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.