Đến nội dung chính

观众席

Âm Hán Việt: quan chúng tịch

观众席 nghĩa là thính phòng, phòng dành cho thính giả, khán phòng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thính phòng
  • phòng dành cho thính giả
  • khán phòng

Chiết tự 观众席: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 观quan — xem, quan
  • 众chúng — chúng
  • 席tịch — chỗ ngồi, tịch, bữa tiệc

Câu hỏi thường gặp

观众席 nghĩa là gì?

观众席 dịch sang tiếng Việt là thính phòng, phòng dành cho thính giả, khán phòng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 观众席 đọc thế nào?

观众席 đọc theo âm Hán Việt là quan chúng tịch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 观众席

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 观 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.