Đến nội dung chính

观察哨

Âm Hán Việt: quan sát tiếu

观察哨 nghĩa là đồn quan sát, chốt quan sát, trạm quan sát.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đồn quan sát
  • chốt quan sát
  • trạm quan sát

Chiết tự 观察哨: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 观quan — xem, quan
  • 察sát — xem xét, xét
  • 哨tiếu — tiếu, trạm canh gác

Câu hỏi thường gặp

观察哨 nghĩa là gì?

观察哨 dịch sang tiếng Việt là đồn quan sát, chốt quan sát, trạm quan sát. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 观察哨 đọc thế nào?

观察哨 đọc theo âm Hán Việt là quan sát tiếu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 观察哨

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 观 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.