Đến nội dung chính

裂长空

Âm Hán Việt: liệt trường không

裂长空 nghĩa là rạch nứt trường không.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • rạch nứt trường không

Chiết tự 裂长空: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 裂liệt — nứt ra, rách
  • 长trường — dài, trường
  • 空không — không, vô ích

Câu hỏi thường gặp

裂长空 nghĩa là gì?

裂长空 dịch sang tiếng Việt là rạch nứt trường không.

Âm Hán Việt của 裂长空 đọc thế nào?

裂长空 đọc theo âm Hán Việt là liệt trường không. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 裂长空

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 裂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.