Đến nội dung chính

裂纹越来越多

Âm Hán Việt: liệt văn việt lai việt đa

裂纹越来越多 nghĩa là vết nứt càng ngày càng lớn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vết nứt càng ngày càng lớn

Chiết tự 裂纹越来越多: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 裂liệt — nứt ra, rách
  • 纹văn — văn
  • 越việt — càng, việt
  • 来lai — tới
  • 越việt — càng, việt
  • 多đa — nhiều, đa

Câu hỏi thường gặp

裂纹越来越多 nghĩa là gì?

裂纹越来越多 dịch sang tiếng Việt là vết nứt càng ngày càng lớn.

Âm Hán Việt của 裂纹越来越多 đọc thế nào?

裂纹越来越多 đọc theo âm Hán Việt là liệt văn việt lai việt đa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 裂纹越来越多

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 裂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.