Đến nội dung chính

裂日龙枪

Âm Hán Việt: liệt nhật long thương

裂日龙枪 nghĩa là liệt nhật long thương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • liệt nhật long thương

Chiết tự 裂日龙枪: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 裂liệt — nứt ra, rách
  • 日nhật — Nhật
  • 龙long — long
  • 枪thương — súng, thương, thương:súng

Câu hỏi thường gặp

裂日龙枪 nghĩa là gì?

裂日龙枪 dịch sang tiếng Việt là liệt nhật long thương.

Âm Hán Việt của 裂日龙枪 đọc thế nào?

裂日龙枪 đọc theo âm Hán Việt là liệt nhật long thương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 裂日龙枪

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 裂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.