袅袅的寒气
Âm Hán Việt: niểu niểu đích hàn khí
袅袅的寒气 nghĩa là hàn khí lượn lờ.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- hàn khí lượn lờ
Chiết tự 袅袅的寒气: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
袅袅的寒气 nghĩa là gì?
袅袅的寒气 dịch sang tiếng Việt là hàn khí lượn lờ.
Âm Hán Việt của 袅袅的寒气 đọc thế nào?
袅袅的寒气 đọc theo âm Hán Việt là niểu niểu đích hàn khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 袅袅的寒气
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 袅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.