Đến nội dung chính

袅娜

Âm Hán Việt: niểu na

袅娜 nghĩa là lã lướt, thướt tha, dịu dàng, niểu na.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lã lướt
  • thướt tha
  • dịu dàng
  • niểu na

Chiết tự 袅娜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 袅niểu — niểu
  • 娜na — na

Câu hỏi thường gặp

袅娜 nghĩa là gì?

袅娜 dịch sang tiếng Việt là lã lướt, thướt tha, dịu dàng, niểu na. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 袅娜 đọc thế nào?

袅娜 đọc theo âm Hán Việt là niểu na. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 袅娜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 袅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.