Đến nội dung chính

袅袅娜娜地

Âm Hán Việt: niểu niểu na na địa

袅袅娜娜地 nghĩa là niểu niểu na na.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • niểu niểu na na

Chiết tự 袅袅娜娜地: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 袅niểu — niểu
  • 袅niểu — niểu
  • 娜na — na
  • 娜na — na
  • 地địa — địa

Câu hỏi thường gặp

袅袅娜娜地 nghĩa là gì?

袅袅娜娜地 dịch sang tiếng Việt là niểu niểu na na.

Âm Hán Việt của 袅袅娜娜地 đọc thế nào?

袅袅娜娜地 đọc theo âm Hán Việt là niểu niểu na na địa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 袅袅娜娜地

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 袅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.