Đến nội dung chính

蛮荒野人

Âm Hán Việt: man hoang dã nhân

蛮荒野人 nghĩa là man hoang dã nhân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • man hoang dã nhân

Chiết tự 蛮荒野人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蛮man — man, thô bạo, rất
  • 荒hoang — hoang
  • 野dã — dã
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

蛮荒野人 nghĩa là gì?

蛮荒野人 dịch sang tiếng Việt là man hoang dã nhân.

Âm Hán Việt của 蛮荒野人 đọc thế nào?

蛮荒野人 đọc theo âm Hán Việt là man hoang dã nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蛮荒野人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蛮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.