Đến nội dung chính

蛮会算计的

Âm Hán Việt: man hội toán kế đích

蛮会算计的 nghĩa là rất biết tính toán.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • rất biết tính toán

Chiết tự 蛮会算计的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蛮man — man, thô bạo, rất
  • 会hội — sẽ, phải, hội
  • 算toán — tính, toán, coi là
  • 计kế — kế, tính
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

蛮会算计的 nghĩa là gì?

蛮会算计的 dịch sang tiếng Việt là rất biết tính toán.

Âm Hán Việt của 蛮会算计的 đọc thế nào?

蛮会算计的 đọc theo âm Hán Việt là man hội toán kế đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蛮会算计的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蛮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.