Đến nội dung chính

蛮族少年

Âm Hán Việt: man tộc thiểu niên

蛮族少年 nghĩa là thiếu niên man tộc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thiếu niên man tộc

Chiết tự 蛮族少年: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蛮man — man, thô bạo, rất
  • 族tộc — tộc
  • 少thiểu — ít
  • 年niên — năm, niên

Câu hỏi thường gặp

蛮族少年 nghĩa là gì?

蛮族少年 dịch sang tiếng Việt là thiếu niên man tộc.

Âm Hán Việt của 蛮族少年 đọc thế nào?

蛮族少年 đọc theo âm Hán Việt là man tộc thiểu niên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蛮族少年

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蛮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.