Đến nội dung chính

藏头露尾

Âm Hán Việt: tàng đầu lộ vĩ

藏头露尾 nghĩa là giấu đầu lộ đuôi, giấu đầu lòi đuôi, úp úp mở mở.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giấu đầu lộ đuôi
  • giấu đầu lòi đuôi
  • úp úp mở mở

Chiết tự 藏头露尾: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 藏tàng — giấu
  • 头đầu — đầu
  • 露lộ — lộ
  • 尾vĩ — vĩ, đuôi

Câu hỏi thường gặp

藏头露尾 nghĩa là gì?

藏头露尾 dịch sang tiếng Việt là giấu đầu lộ đuôi, giấu đầu lòi đuôi, úp úp mở mở. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 藏头露尾 đọc thế nào?

藏头露尾 đọc theo âm Hán Việt là tàng đầu lộ vĩ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 藏头露尾

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 藏 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.