Đến nội dung chính

藏书票

Âm Hán Việt: tàng thư phiếu

藏书票 nghĩa là nhãn sở hữu sách, dấu sở hữu sách.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhãn sở hữu sách
  • dấu sở hữu sách

Chiết tự 藏书票: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 藏tàng — giấu
  • 书thư — sách, thư
  • 票phiếu — phiếu vé

Câu hỏi thường gặp

藏书票 nghĩa là gì?

藏书票 dịch sang tiếng Việt là nhãn sở hữu sách, dấu sở hữu sách. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 藏书票 đọc thế nào?

藏书票 đọc theo âm Hán Việt là tàng thư phiếu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 藏书票

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 藏 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.