藏垢纳污
Âm Hán Việt: tàng cấu nạp ô
藏垢纳污 nghĩa là chứa chấp, che giấu, che đậy xấu xa, xấu che, bao che.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- chứa chấp
- che giấu
- che đậy xấu xa
- xấu che
- bao che
Chiết tự 藏垢纳污: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
藏垢纳污 nghĩa là gì?
藏垢纳污 dịch sang tiếng Việt là chứa chấp, che giấu, che đậy xấu xa, xấu che, bao che. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 藏垢纳污 đọc thế nào?
藏垢纳污 đọc theo âm Hán Việt là tàng cấu nạp ô. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 藏垢纳污
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 藏 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.