Đến nội dung chính

蒸笼下面的

Âm Hán Việt: chưng lung hạ diện đích

蒸笼下面的 nghĩa là phía dưới lồng hấp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phía dưới lồng hấp

Chiết tự 蒸笼下面的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蒸chưng — chưng, bốc hơi
  • 笼lung — cái lồng
  • 下hạ — hạ
  • 面diện — mặt
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

蒸笼下面的 nghĩa là gì?

蒸笼下面的 dịch sang tiếng Việt là phía dưới lồng hấp.

Âm Hán Việt của 蒸笼下面的 đọc thế nào?

蒸笼下面的 đọc theo âm Hán Việt là chưng lung hạ diện đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蒸笼下面的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蒸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.