Đến nội dung chính

蒸汽机关

Âm Hán Việt: chưng khí cơ quan

蒸汽机关 nghĩa là cơ quan hơi nước.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cơ quan hơi nước

Chiết tự 蒸汽机关: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蒸chưng — chưng, bốc hơi
  • 汽khí — khí
  • 机cơ — cơ
  • 关quan — Quan

Câu hỏi thường gặp

蒸汽机关 nghĩa là gì?

蒸汽机关 dịch sang tiếng Việt là cơ quan hơi nước.

Âm Hán Việt của 蒸汽机关 đọc thế nào?

蒸汽机关 đọc theo âm Hán Việt là chưng khí cơ quan. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蒸汽机关

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蒸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.