Đến nội dung chính

蒸汽浴

Âm Hán Việt: chưng khí dục

蒸汽浴 nghĩa là phòng tắm hơi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phòng tắm hơi

Chiết tự 蒸汽浴: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蒸chưng — chưng, bốc hơi
  • 汽khí — khí
  • 浴dục — tắm

Câu hỏi thường gặp

蒸汽浴 nghĩa là gì?

蒸汽浴 dịch sang tiếng Việt là phòng tắm hơi.

Âm Hán Việt của 蒸汽浴 đọc thế nào?

蒸汽浴 đọc theo âm Hán Việt là chưng khí dục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蒸汽浴

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蒸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.