Đến nội dung chính

落花流水

Âm Hán Việt: lạc hoa lưu thủy

落花流水 nghĩa là hoa rơi nước chảy, thất bại thảm hại, tơi bời tan tác, tan tác tả tơi, nước chảy hoa trôi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hoa rơi nước chảy
  • thất bại thảm hại
  • tơi bời tan tác
  • tan tác tả tơi
  • nước chảy hoa trôi

Chiết tự 落花流水: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 落lạc — rơi
  • 花hoa — hao phí
  • 流lưu — chảy, lưu
  • 水thủy — thủy

Câu hỏi thường gặp

落花流水 nghĩa là gì?

落花流水 dịch sang tiếng Việt là hoa rơi nước chảy, thất bại thảm hại, tơi bời tan tác, tan tác tả tơi, nước chảy hoa trôi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 落花流水 đọc thế nào?

落花流水 đọc theo âm Hán Việt là lạc hoa lưu thủy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 落花流水

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 落 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.