Đến nội dung chính

落实

Âm Hán Việt: lạc thực

落实 nghĩa là chứng thực, chắc chắn, đầy đủ, chu đáo, làm cho chắc chắn,đầy đủ chu đáo…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chứng thực
  • chắc chắn
  • đầy đủ
  • chu đáo
  • làm cho chắc chắn,đầy đủ chu đáo
  • yên ổn
  • thanh thản

Chiết tự 落实: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 落lạc — rơi
  • 实thực — thực, chân thực

Câu hỏi thường gặp

落实 nghĩa là gì?

落实 dịch sang tiếng Việt là chứng thực, chắc chắn, đầy đủ, chu đáo, làm cho chắc chắn,đầy đủ chu đáo, yên ổn, thanh thản. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 落实 đọc thế nào?

落实 đọc theo âm Hán Việt là lạc thực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 落实

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 落 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.