Đến nội dung chính

落井下石

Âm Hán Việt: lạc tỉnh hạ thạch

落井下石 nghĩa là bỏ đá xuống giếng, giậu đổ bìm leo, thấy người gặp nguy,thừa cơ hãm hại, đánh thằng chết rồi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bỏ đá xuống giếng
  • giậu đổ bìm leo
  • thấy người gặp nguy,thừa cơ hãm hại
  • đánh thằng chết rồi

Chiết tự 落井下石: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 落lạc — rơi
  • 井tỉnh — giếng, tỉnh
  • 下hạ — hạ
  • 石thạch — thạch, đá

Câu hỏi thường gặp

落井下石 nghĩa là gì?

落井下石 dịch sang tiếng Việt là bỏ đá xuống giếng, giậu đổ bìm leo, thấy người gặp nguy,thừa cơ hãm hại, đánh thằng chết rồi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 落井下石 đọc thế nào?

落井下石 đọc theo âm Hán Việt là lạc tỉnh hạ thạch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 落井下石

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 落 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.