Đến nội dung chính

花花绿绿

Âm Hán Việt: hoa hoa lục lục

花花绿绿 nghĩa là màu sắc rực rỡ, xanh xanh đỏ đỏ, loè loẹt, sặc sỡ, nhiều màu sắc…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • màu sắc rực rỡ
  • xanh xanh đỏ đỏ
  • loè loẹt
  • sặc sỡ
  • nhiều màu sắc
  • màu sắc sặc sỡ

Chiết tự 花花绿绿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 花hoa — hao phí
  • 花hoa — hao phí
  • 绿lục — lục, xanh biếc
  • 绿lục — lục, xanh biếc

Câu hỏi thường gặp

花花绿绿 nghĩa là gì?

花花绿绿 dịch sang tiếng Việt là màu sắc rực rỡ, xanh xanh đỏ đỏ, loè loẹt, sặc sỡ, nhiều màu sắc, màu sắc sặc sỡ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 花花绿绿 đọc thế nào?

花花绿绿 đọc theo âm Hán Việt là hoa hoa lục lục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 花花绿绿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 花 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.