Đến nội dung chính

花里胡哨

Âm Hán Việt: hoa lý hồ tiếu

花里胡哨 nghĩa là loè loẹt, sặc sỡ, hoa hoè hoa sói, không thiết thực, không thực tế…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • loè loẹt
  • sặc sỡ
  • hoa hoè hoa sói
  • không thiết thực
  • không thực tế
  • hoa lý hồ tiếu

Chiết tự 花里胡哨: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 花hoa — hao phí
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong
  • 胡hồ — hồ
  • 哨tiếu — tiếu, trạm canh gác

Câu hỏi thường gặp

花里胡哨 nghĩa là gì?

花里胡哨 dịch sang tiếng Việt là loè loẹt, sặc sỡ, hoa hoè hoa sói, không thiết thực, không thực tế, hoa lý hồ tiếu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 花里胡哨 đọc thế nào?

花里胡哨 đọc theo âm Hán Việt là hoa lý hồ tiếu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 花里胡哨

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 花 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.