Đến nội dung chính

花点子

Âm Hán Việt: hoa điểm tử

花点子 nghĩa là lừa gạt, lừa bịp, gian trá, bịp bợm, dối trá…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lừa gạt
  • lừa bịp
  • gian trá
  • bịp bợm
  • dối trá
  • ý định viển vông
  • ý kiến không thực tế

Chiết tự 花点子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 花hoa — hao phí
  • 点điểm — chút:điểm, điểm, chút
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

花点子 nghĩa là gì?

花点子 dịch sang tiếng Việt là lừa gạt, lừa bịp, gian trá, bịp bợm, dối trá, ý định viển vông, ý kiến không thực tế. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 花点子 đọc thế nào?

花点子 đọc theo âm Hán Việt là hoa điểm tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 花点子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 花 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.