Đến nội dung chính

花盘

Âm Hán Việt: hoa bàn

花盘 nghĩa là đĩa tuyến, đĩa mật, đĩa quanh nhuỵ, pla-tô, bàn tròn…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đĩa tuyến
  • đĩa mật
  • đĩa quanh nhuỵ
  • pla-tô
  • bàn tròn
  • mâm quay
  • máy tiện

Chiết tự 花盘: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 花hoa — hao phí
  • 盘bàn — bàn

Câu hỏi thường gặp

花盘 nghĩa là gì?

花盘 dịch sang tiếng Việt là đĩa tuyến, đĩa mật, đĩa quanh nhuỵ, pla-tô, bàn tròn, mâm quay, máy tiện. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 花盘 đọc thế nào?

花盘 đọc theo âm Hán Việt là hoa bàn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 花盘

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 花 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.