Đến nội dung chính

艳福齐天

Âm Hán Việt: diễm phúc tề thiên

艳福齐天 nghĩa là diễm phúc tề thiên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • diễm phúc tề thiên

Chiết tự 艳福齐天: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 艳diễm — tươi đẹp
  • 福phúc — phúc
  • 齐tề — đủ, tề
  • 天thiên — thiên

Câu hỏi thường gặp

艳福齐天 nghĩa là gì?

艳福齐天 dịch sang tiếng Việt là diễm phúc tề thiên.

Âm Hán Việt của 艳福齐天 đọc thế nào?

艳福齐天 đọc theo âm Hán Việt là diễm phúc tề thiên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 艳福齐天

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 艳 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.