Đến nội dung chính

艳压群芳

Âm Hán Việt: diễm áp quần phương

艳压群芳 nghĩa là diễm áp quần phương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • diễm áp quần phương

Chiết tự 艳压群芳: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 艳diễm — tươi đẹp
  • 压áp — áp, đè
  • 群quần — bầy, quần, đàn
  • 芳phương — phương, hương thơm

Câu hỏi thường gặp

艳压群芳 nghĩa là gì?

艳压群芳 dịch sang tiếng Việt là diễm áp quần phương.

Âm Hán Việt của 艳压群芳 đọc thế nào?

艳压群芳 đọc theo âm Hán Việt là diễm áp quần phương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 艳压群芳

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 艳 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.