Đến nội dung chính

艳史

Âm Hán Việt: diễm sử

艳史 nghĩa là chuyện tình yêu, tình sử.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chuyện tình yêu
  • tình sử

Chiết tự 艳史: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 艳diễm — tươi đẹp
  • 史sử — Sử

Câu hỏi thường gặp

艳史 nghĩa là gì?

艳史 dịch sang tiếng Việt là chuyện tình yêu, tình sử. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 艳史 đọc thế nào?

艳史 đọc theo âm Hán Việt là diễm sử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 艳史

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 艳 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.