Đến nội dung chính

舌顶上颚

Âm Hán Việt: thiệt đỉnh thượng ngạc

舌顶上颚 nghĩa là đầu lưỡi đặt ở đốc hàm răng trên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đầu lưỡi đặt ở đốc hàm răng trên

Chiết tự 舌顶上颚: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 舌thiệt — lưỡi
  • 顶đỉnh — đỉnh, đính
  • 上thượng — thượng
  • 颚ngạc — hàm

Câu hỏi thường gặp

舌顶上颚 nghĩa là gì?

舌顶上颚 dịch sang tiếng Việt là đầu lưỡi đặt ở đốc hàm răng trên.

Âm Hán Việt của 舌顶上颚 đọc thế nào?

舌顶上颚 đọc theo âm Hán Việt là thiệt đỉnh thượng ngạc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 舌顶上颚

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 舌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.