Đến nội dung chính

舌头发苦

Âm Hán Việt: thiệt đầu phát khổ

舌头发苦 nghĩa là đầu lưỡi đắng nghét.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đầu lưỡi đắng nghét

Chiết tự 舌头发苦: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 舌thiệt — lưỡi
  • 头đầu — đầu
  • 发phát
  • 苦khổ — khổ, đắng

Câu hỏi thường gặp

舌头发苦 nghĩa là gì?

舌头发苦 dịch sang tiếng Việt là đầu lưỡi đắng nghét.

Âm Hán Việt của 舌头发苦 đọc thế nào?

舌头发苦 đọc theo âm Hán Việt là thiệt đầu phát khổ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 舌头发苦

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 舌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.