Đến nội dung chính

舌绽春雷

Âm Hán Việt: thiệt trán xuân lôi

舌绽春雷 nghĩa là quát như sấm mùa xuân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quát như sấm mùa xuân

Chiết tự 舌绽春雷: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 舌thiệt — lưỡi
  • 绽trán — trán, tách ra
  • 春xuân — xuân
  • 雷lôi — lôi

Câu hỏi thường gặp

舌绽春雷 nghĩa là gì?

舌绽春雷 dịch sang tiếng Việt là quát như sấm mùa xuân.

Âm Hán Việt của 舌绽春雷 đọc thế nào?

舌绽春雷 đọc theo âm Hán Việt là thiệt trán xuân lôi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 舌绽春雷

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 舌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.