Đến nội dung chính

脱颖而出

Âm Hán Việt: thoát dĩnh nhi xuất

脱颖而出 nghĩa là trổ hết tài năng, bộc lộ tài năng, cái kim trong bọc có ngày lòi ra, lan truyền ra.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trổ hết tài năng
  • bộc lộ tài năng
  • cái kim trong bọc có ngày lòi ra
  • lan truyền ra

Chiết tự 脱颖而出: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 脱thoát — cởi
  • 颖dĩnh — dĩnh
  • 而nhi — mà
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện

Câu hỏi thường gặp

脱颖而出 nghĩa là gì?

脱颖而出 dịch sang tiếng Việt là trổ hết tài năng, bộc lộ tài năng, cái kim trong bọc có ngày lòi ra, lan truyền ra. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 脱颖而出 đọc thế nào?

脱颖而出 đọc theo âm Hán Việt là thoát dĩnh nhi xuất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 脱颖而出

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 脱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.