Đến nội dung chính

脱口而出

Âm Hán Việt: thoát khẩu nhi xuất

脱口而出 nghĩa là thốt ra, buột miệng nói ra, nói năng thiếu suy nghĩ, bật thốt lên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thốt ra
  • buột miệng nói ra
  • nói năng thiếu suy nghĩ
  • bật thốt lên

Chiết tự 脱口而出: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 脱thoát — cởi
  • 口khẩu — miệng, khẩu
  • 而nhi — mà
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện

Câu hỏi thường gặp

脱口而出 nghĩa là gì?

脱口而出 dịch sang tiếng Việt là thốt ra, buột miệng nói ra, nói năng thiếu suy nghĩ, bật thốt lên. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 脱口而出 đọc thế nào?

脱口而出 đọc theo âm Hán Việt là thoát khẩu nhi xuất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 脱口而出

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 脱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.