脱胎换骨
Âm Hán Việt: thoát thai hoán cốt
脱胎换骨 nghĩa là thoát thai hoán cốt, thay da đổi thịt, lột xác, thoát thai đổi cốt.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- thoát thai hoán cốt
- thay da đổi thịt
- lột xác
- thoát thai đổi cốt
Chiết tự 脱胎换骨: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
脱胎换骨 nghĩa là gì?
脱胎换骨 dịch sang tiếng Việt là thoát thai hoán cốt, thay da đổi thịt, lột xác, thoát thai đổi cốt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 脱胎换骨 đọc thế nào?
脱胎换骨 đọc theo âm Hán Việt là thoát thai hoán cốt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 脱胎换骨
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 脱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.