Đến nội dung chính

脑袋被驴踢了

Âm Hán Việt: não đại bị lư thích liễu

脑袋被驴踢了 nghĩa là đầu chỉ để cho con lừa nó đá.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đầu chỉ để cho con lừa nó đá

Chiết tự 脑袋被驴踢了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 脑não — não
  • 袋đại — túi, xách
  • 被bị — bị, được
  • 驴lư — con lừa
  • 踢thích — đá, thích
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

脑袋被驴踢了 nghĩa là gì?

脑袋被驴踢了 dịch sang tiếng Việt là đầu chỉ để cho con lừa nó đá.

Âm Hán Việt của 脑袋被驴踢了 đọc thế nào?

脑袋被驴踢了 đọc theo âm Hán Việt là não đại bị lư thích liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 脑袋被驴踢了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 脑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.