Đến nội dung chính

脑电波

Âm Hán Việt: não điện ba

脑电波 nghĩa là sóng điện não, điện não đồ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sóng điện não
  • điện não đồ

Chiết tự 脑电波: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 脑não — não
  • 电điện — điện
  • 波ba — sóng, ba

Câu hỏi thường gặp

脑电波 nghĩa là gì?

脑电波 dịch sang tiếng Việt là sóng điện não, điện não đồ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 脑电波 đọc thế nào?

脑电波 đọc theo âm Hán Việt là não điện ba. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 脑电波

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 脑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.