Đến nội dung chính

脑溢血

Âm Hán Việt: não dật huyết

脑溢血 nghĩa là chảy máu não, xuất huyết não.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chảy máu não
  • xuất huyết não

Chiết tự 脑溢血: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 脑não — não
  • 溢dật — tràn, tràn đầy
  • 血huyết — huyết

Câu hỏi thường gặp

脑溢血 nghĩa là gì?

脑溢血 dịch sang tiếng Việt là chảy máu não, xuất huyết não. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 脑溢血 đọc thế nào?

脑溢血 đọc theo âm Hán Việt là não dật huyết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 脑溢血

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 脑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.