Đến nội dung chính

能知人所未知

Âm Hán Việt: năng tri nhân sở mùi tri

能知人所未知 nghĩa là có thể biết điều người khác không biết.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • có thể biết điều người khác không biết

Chiết tự 能知人所未知: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 能năng — có thể, năng
  • 知tri — biết
  • 人nhân — nhân
  • 所sở — chỗ, sở, viện
  • 未mùi — mùi
  • 知tri — biết

Câu hỏi thường gặp

能知人所未知 nghĩa là gì?

能知人所未知 dịch sang tiếng Việt là có thể biết điều người khác không biết.

Âm Hán Việt của 能知人所未知 đọc thế nào?

能知人所未知 đọc theo âm Hán Việt là năng tri nhân sở mùi tri. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 能知人所未知

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 能 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.