Đến nội dung chính

能攻能守

Âm Hán Việt: năng công năng thủ

能攻能守 nghĩa là vừa có khả năng tấn công, vừa có khả năng phòng thủ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vừa có khả năng tấn công
  • vừa có khả năng phòng thủ

Chiết tự 能攻能守: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 能năng — có thể, năng
  • 攻công — công
  • 能năng — có thể, năng
  • 守thủ — thủ

Câu hỏi thường gặp

能攻能守 nghĩa là gì?

能攻能守 dịch sang tiếng Việt là vừa có khả năng tấn công, vừa có khả năng phòng thủ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 能攻能守 đọc thế nào?

能攻能守 đọc theo âm Hán Việt là năng công năng thủ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 能攻能守

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 能 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.