能手
Âm Hán Việt: năng thủ
能手 nghĩa là tay thiện nghệ, năng thủ, tay cừ khôi, tay giỏi giang, tay giỏi.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- tay thiện nghệ
- năng thủ
- tay cừ khôi
- tay giỏi giang
- tay giỏi
Chiết tự 能手: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
能手 nghĩa là gì?
能手 dịch sang tiếng Việt là tay thiện nghệ, năng thủ, tay cừ khôi, tay giỏi giang, tay giỏi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 能手 đọc thế nào?
能手 đọc theo âm Hán Việt là năng thủ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 能手
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 能 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 能不能不吃có thể không uống được không
- 能量罩cái lồng năng lượng
- 能干tài giỏi
- 能者多劳người tài giỏi đúng là luôn có nhiều việc phải làm
- 能攻能守vừa có khả năng tấn công
- 能说会道biết ăn nói
- 能不能说có thể nói hay không nói
- 能源nguồn năng lượng
- 能到có thể tới
- 能人người tài ba
- 能工巧匠người giỏi tay nghề
- 能知人所未知có thể biết điều người khác không biết
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.