Đến nội dung chính

胸闷气短

Âm Hán Việt: hung muộn khí đoản

胸闷气短 nghĩa là hung muộn khí đoản(ngột ngạt khó thở).

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hung muộn khí đoản(ngột ngạt khó thở)

Chiết tự 胸闷气短: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 胸hung — ngực, hung
  • 闷muộn — buồn bực, khó chịu, muộn
  • 气khí — khí
  • 短đoản — ngắn

Câu hỏi thường gặp

胸闷气短 nghĩa là gì?

胸闷气短 dịch sang tiếng Việt là hung muộn khí đoản(ngột ngạt khó thở).

Âm Hán Việt của 胸闷气短 đọc thế nào?

胸闷气短 đọc theo âm Hán Việt là hung muộn khí đoản. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 胸闷气短

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 胸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.