胸襟
Âm Hán Việt: hung khâm
胸襟 nghĩa là lồng ngực, trí tuệ, lòng dạ, tấm lòng, lòng ôm ấp.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- lồng ngực
- trí tuệ
- lòng dạ
- tấm lòng
- lòng ôm ấp
Chiết tự 胸襟: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
胸襟 nghĩa là gì?
胸襟 dịch sang tiếng Việt là lồng ngực, trí tuệ, lòng dạ, tấm lòng, lòng ôm ấp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 胸襟 đọc thế nào?
胸襟 đọc theo âm Hán Việt là hung khâm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 胸襟
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 胸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 胸有成竹đã tính trước
- 胸大无脑ngực to mà không có não
- 胸怀ý chí
- 胸中无数không có dự tính trước
- 胸像ảnh bán thân
- 胸闷气短hung muộn khí đoản(ngột ngạt khó thở)
- 胸大无脑的很ngực rất lớn nhưng không có đầu óc
- 胸無主宰hung vô chủ tể
- 胸无点墨ngực không vết mực
- 胸大无脑的ngực lớn nhưng không có đầu óc
- 胸有大志的人người trong lòng hoài chí lớn
- 胸前伤痕区域khu vực vết thương trước ngực
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.