Đến nội dung chính

胸無主宰

Âm Hán Việt: hung vô chủ tể

胸無主宰 nghĩa là hung vô chủ tể, như sách Sử ký nói.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hung vô chủ tể
  • như sách Sử ký nói

Chiết tự 胸無主宰: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 胸hung — ngực, hung
  • 無vô — không
  • 主chủ — chủ
  • 宰tể — làm thịt, tể, chủ trì

Câu hỏi thường gặp

胸無主宰 nghĩa là gì?

胸無主宰 dịch sang tiếng Việt là hung vô chủ tể, như sách Sử ký nói. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 胸無主宰 đọc thế nào?

胸無主宰 đọc theo âm Hán Việt là hung vô chủ tể. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 胸無主宰

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 胸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.